Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thú ăn kiến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˦ ʔan˧˧ kiən˧˦] · Huế [tʰʊw˨˩˦ ʔaŋ˧˧ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰʊw˦˥ ʔaŋ˧˧ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài thú lớn, thuộc , có lưỡi dài và dính dùng để bắt kiến hoặc mối, sống chủ yếu tại các khu rừng ở Nam Mỹ và Trung Mỹ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

thúâm đầu th · vần u · thanh sắc
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thú ăn kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.