thú mỏ vịt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˦ mɔ˧˩ vit̚˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˨˩˦ mɔ˧˨ vit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˦˥ mɔ˨˩˦ vɨt̚˨˩˨] ~ [tʰʊw˦˥ mɔ˨˩˦ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài động vật có vú đẻ trứng bán thuỷ sinh, có tên khoa học là Ornithorhynchus anatinus.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thú mỏ vịt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh platypus
🇳🇱 Tiếng Hà Lan vogelbekdier

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thúâm đầu th · vần u · thanh sắc
mỏâm đầu m · vần o · thanh hỏi
vịtâm đầu v · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thú mỏ vịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.