Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ tʰu˧˦] · Huế [ʔɗəw˦˩ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chủ động ra khai báo với cơ quan thẩm quyền sau thời gian lẫn trốn.
- Sau thời gian trốn tránh, anh ta đã đầu thú với cơ quan chức năng và khai nhận các tội của mình.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã ra đầu thú.I turned myself in.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đầu thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.