tự thú

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ tʰu˧˦] · Huế [tɨ˨˩ʔ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói người phạm lỗi tự mình nói ra những lầm lỗi của mình trước khi tội phạm hoặc phạm tội bị phát hiện.
    • Cô ta đã đến cơ quan tự thú hành vi của mình sau khi gây án.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
thúâm đầu th · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tự thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.