tứ thư

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ tʰɨ˧˧] · Huế [tɨ˨˩˦ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [tɨ˦˥ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bốn bộ sách chứa đựng triết lý của Nho giáo là.
    • Đại học,.
    • Trung dung,.
    • Luận ngữ và.
    • Mạnh-tử.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tứ thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.