Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨən˨˩ ʔɓajk̟̚˧˦ tʰu˧˦] · Huế [vɨəŋ˦˩ ʔɓat̚˦˧˥ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [vɨəŋ˨˩ ʔɓat̚˦˥ tʰʊw˦˥] ~ [jɨəŋ˨˩ ʔɓat̚˦˥ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vườn công cộng tập hợp nhiều loài động vật khác nhau để làm nơi tham quan và nghiên cứu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| vườn | âm đầu v · vần ươn · thanh huyền |
| bách | âm đầu b · vần ach · thanh sắc |
| thú | âm đầu th · vần u · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "vườn bách thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.