Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bách thú

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ tʰu˧˦] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các loại thú vật khác nhau.
    • Vườn bách thú.
  2. Vườn bách thú, sở thú.

"bách thú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh zoo
🇫🇷 Tiếng Pháp zoo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan dierentuin

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "bách thú"

Cấu tạo âm tiết

báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
thúâm đầu th · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bách thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.