giá thú

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˦ tʰu˧˦] · Huế [jaː˨˩˦ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [jaː˦˥ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ chỉ gái lấy chồng, trai lấy vợ.
    • Giấy giá thú. - Giấy chứng nhận trai gái kết hôn với nhau.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc
thúâm đầu th · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giá thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.