Động từ
- Tự nhận tội mình.
- Thủ phạm đã thú tội.
Câu ví dụ thêm
- Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội.The police forced a confession from her.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thú tội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.