Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˦ vuj˧˧] · Huế [tʰʊw˨˩˦ vuj˧˧] · Sài Gòn [tʰʊw˦˥ vuj˧˧] ~ [tʰʊw˦˥ juj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều lôi cuốn, tạo nên hứng thú, vui thích.
- Tìm thú vui trong công việc.
- Ở đây chẳng có thú vui gì.
Câu ví dụ thêm
- Bowling là thú vui duy nhất của tôi.Bowling is my only pastime.
- Bô-linh là thú vui duy nhất của tôi.Bowling is my only pastime.
- Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ.My hobby is visiting old temples.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thú vui" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pleasure; hobby |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 乐趣 lè qù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | レジャー |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le plaisir |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo spasso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thú vui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.