Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˦ vət̚˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˨˩˦ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˦˥ vək̚˨˩˨] ~ [tʰʊw˦˥ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài động vật bốn chân nói chung.
- Chăn nuôi thú vật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 獸物.
"thú vật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | beast · animal |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thú vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.