thử
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˩] · Huế [tʰɨ˧˨] · Sài Gòn [tʰɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng những biện pháp kĩ thuật, tâm lí để phân tích, xem xét đặc tính, thực chất của sự vật hoặc con người cần tìm hiểu, như thử nghiệm. Hoặc làm thật một việc nào đó để xem kết quả ra sao, may ra có thể được. Hoặc chỉ dùng một liều lượng ít hay trong thời gian ngắn, để qua đó xác định tính chất, chất lượng, đối chiếu với yêu cầu
- Thử máy.
- Thử áo.
- Thử vàng.
- Thử máu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 試.
Chữ Hán đọc là "thử"
鼡thử鼠thử龇sài, thử翥trứ, chứ, chử, thử此thử佧cả, kha, thử跐thư, thử黍thử髭tỳ, tì, tư, thử佌thử齜hạ, sài, tư, tra, thử, trai暑kiên, thư, thử癙thử呲từ, tử, thử䑕thử藷chử, thự, thử
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thử" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | test · try · attempt · to try |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 试 shì · 尝试 cháng shì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 試す ためす · 試し ためし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 보다 boda · 시도하다 sidohada · 시도 sido |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | essayer · tenter · tester · l'essai |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | versuchen · probieren · testen · ausprobieren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | попробовать попро́бовать · попытаться попыта́ться · пробовать про́бовать · испытать испыта́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ลอง lawng · ทดสอบ thót-sàwp |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | provare · la prova · il tentativo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thử"
thử tháchNhững tình huống, việc làm khó khăn, gian khổ, đòi hỏi con người có nghị lực, khả năng mới có thể vượt qua.thử nghiệmXem thí nghiệmThử ThủĐầu chuột.sống thửNam nữ về sống chung với nhau như vợ chồng nhưng không tổ chức hôn lễ hoặc không đăng ký kết hôn.kiểm thửViệc kiểm tra kết quả thực hiện của chương trình máy tính với các mục tiêu đã đặt ra thông qua thực hiện trên một số mẫu thử.Bạch ThửBiệt hiệu của cảnh sát Việt Nam Cộng hòa.Sự thử nghiệmdanh từ chỉ về thí nghiệmví thửTừ biểu thị giả thiết về điều trái với thực tế để làm căn cứ lập luận.thử hỏiXét xem.trúng thửBị cảm vì nắng quá.thành thửDo vậy, cho nên.khâm thửCâu chữ được đặt ở cuối câu trong một tờ chiếu của hoàng đế, mang ý nghĩa là kính cẩn thông báo nội dung đã nêu.thuốc thửChất hóa học dùng để phát giác những chất nhất định.thử xem có nghiệmThử thực hiện xem có đúng như thế hay không.tiểu thửTiết trời nóng đầu mùa hè.giá thử.bút thử điệnDụng cụ có dạng một cái bút để phát hiện dòng điện.bản in thửBản được in ra với mục đích kiểm tra trước khi in hàng loạt.cuộc thử nghiệmXem Sự thử nghiệmbỉ thử nhất thìDo câu Bỉ nhất thì, thử nhất thì ý nói xưa kia là một thì, bây giờ là một thì, hoàn cảnh khác nhau không thể câu nệ được.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.