thử thách

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˩ tʰajk̟̚˧˦] · Huế [tʰɨ˧˨ tʰat̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨ˨˩˦ tʰat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những tình huống, việc làm khó khăn, gian khổ, đòi hỏi con người có nghị lực, khả năng mới có thể vượt qua.
    • Vượt qua nhiều thử thách nặng nề.
Động từ
  1. Cho trải qua những tình huống, việc làm khó khăn, gian khổ để thấy rõ tinh thần, nghị lực, khả năng như thế nào.
    • Thử thách lòng dũng cảm.
    • Được thử thách qua chiến đấu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thử thách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh challenge
🇨🇳 Tiếng Trung 挑战 tiǎo zhàn · 考验 kǎo yàn
🇰🇷 Tiếng Hàn 도전 dojeon
🇫🇷 Tiếng Pháp l'épreuve · éprouver
🇩🇪 Tiếng Đức die Herausforderung
🇷🇺 Tiếng Nga испытание испыта́ние
🇮🇹 Tiếng Ý la sfida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thửâm đầu th · vần ư · thanh hỏi
tháchâm đầu th · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thử thách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.