sống thử

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səwŋ͡m˧˦ tʰɨ˧˩] · Huế [ʂəwŋ͡m˦˧˥ tʰɨ˧˨] ~ [səwŋ͡m˦˧˥ tʰɨ˧˨] · Sài Gòn [ʂəwŋ͡m˦˥ tʰɨ˨˩˦] ~ [səwŋ͡m˦˥ tʰɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nam nữ về sống chung với nhau như vợ chồng nhưng không tổ chức hôn lễ hoặc không đăng ký kết hôn.

"sống thử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cohabit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sốngâm đầu s · vần ông · thanh sắc
thửâm đầu th · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sống thử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.