Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thử nghiệm

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˩ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [tʰɨ˧˨ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨ˨˩˦ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem thí nghiệm
Danh từ
  1. sự làm thử một cái gì đó để tìm xem có hiệu quả hay không hoặc muốn tìm kiếm một kết quả nào đó

Câu ví dụ

  • Đất nước này đã tiến hành thử nghiệm hạt nhân thành công.This country successfully conducted a nuclear experiment.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 試驗.

"thử nghiệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh experiment · trial
🇨🇳 Tiếng Trung 试验 shì yàn · 尝试 cháng shì
🇰🇷 Tiếng Hàn 시도 sido
🇷🇺 Tiếng Nga испытывать испы́тывать
🇹🇭 Tiếng Thái ทดลอง thót-lawng
🇮🇹 Tiếng Ý testare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thử nghiệm"

Cấu tạo âm tiết

thửâm đầu th · vần ư · thanh hỏi
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thử nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.