Cụm từ
- Thử thực hiện xem có đúng như thế hay không.
- Thử xem có nghiệm: "Không đau! Không đau!"
Cấu tạo âm tiết
| thử | âm đầu th · vần ư · thanh hỏi |
| xem | âm đầu x · vần em · thanh ngang |
| có | âm đầu c · vần o · thanh sắc |
| nghiệm | âm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "thử xem có nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.