鼠
thửHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F20
- Bộ thủ
- 鼠 thử số 208
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thử — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thử" · âm tiết thử
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼠 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rat, mouse; Kangxi radical 208
Chữ khác cũng đọc là "thử"
Chữ cùng bộ 鼠
鼢phần鼲quân鼪sinh鼫thích鼬dứu鼡thử鼣phệ鼤văn鼥bạt鼧đà鼨chung鼩cú鼭thì鼮đình鼯ngô鼰niến鼱tinh鼳xú鼵đột鼶ty䶂chước𪕋lưu𪕚lưu𪕢lưu鼴yển䶉lưu鼷xi鼸kiêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).