鼲

quânHán Việt
hồnHán Việt · Nôm
cônHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F32
Bộ thủ
鼠 thử số 208
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼲 theo lối Nôm

Giản thể và phồn thể

Chữ 鼲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quân"

Xem cả 40 chữ đọc là "quân" →

Chữ khác cũng đọc là "hồn"

Chữ khác cũng đọc là "côn"

Xem cả 33 chữ đọc là "côn" →

Chữ cùng bộ 鼠

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).