Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

麇

quânHán Việt · Nôm
khuânHán Việt
khổnHán Việt
quầnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E87
Bộ thủ
鹿 lộc số 198
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麇 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

general name for hornless deer; to collect, to band together

Chữ khác cũng đọc là "quân"

Xem cả 40 chữ đọc là "quân" →

Chữ khác cũng đọc là "khuân"

Chữ khác cũng đọc là "khổn"

Chữ khác cũng đọc là "quần"

Chữ cùng bộ 鹿

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 鹿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).