Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鹿

lộcHán Việt
Có âm Hán Việt U+9E7F
Bộ thủ
鹿 lộc số 198
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

deer; surname; Kangxi radical 198

Chữ khác cũng đọc là "lộc"

Xem cả 36 chữ đọc là "lộc" →

Chữ cùng bộ 鹿

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 鹿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鹿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鹿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鹿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).