麍
lưuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E8D
- Bộ thủ
- 鹿 lộc số 198
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lưu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lưu" · âm tiết lưu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麍 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "lưu"
Chữ cùng bộ 鹿
麗lệ鹿lộc麋mi麂kỉ麊mi麑nghê麁thô䴡lệ麃bào麄thô麅bào麆sự麇quân麈chủ麉kiên麌ngu麎quân麒kì麓lộc麙hàm麚gia麛mi麜lật麞chương麟lân麠canh麤thô𢉖lộc䴠yểu𪊑kiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).