角

cốcHán Việt
giácHán Việt
lộcHán Việt
giốcHán Việt · Nôm
gócNôm
chácNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89D2
Bộ thủ
角 giác số 148
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sừng; gạc.
  2. (Toán học) Góc.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 角 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

horn; angle, corner; point; Kangxi radical 148; 1st lunar mansion, determinative star Spica

Chữ khác cũng đọc là "cốc"

Chữ khác cũng đọc là "giác"

Xem cả 26 chữ đọc là "giác" →

Chữ khác cũng đọc là "lộc"

Xem cả 36 chữ đọc là "lộc" →

Chữ khác cũng đọc là "giốc"

Chữ khác cũng đọc là "góc"

Chữ khác cũng đọc là "chác"

Chữ cùng bộ 角

Xem cả 54 chữ thuộc bộ 角 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 角

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 角 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 角 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).