chác
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːk̚˧˦] · Huế [t͡ɕaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [caːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chuốc lấy.
- Bỗng không mua não, chác sầu, nghĩ nao (Truyện Kiều)
- cây hồi, quả hồi.
- nai.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chác"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chác"
chia chác(Khẩu ngữ) Chia cho nhiều người (nói khái quát).kiếm chácThu những lợi nhỏ nhặt bằng mánh khóe, mưu mẹo vặt.đếm chácĐếm để biết là bao nhiêu (nói khái quát)bán chácBán hàng hoá (nói khái quát; thường hàm ý coi thường)đổi chácĐổi để lấy cái khác, theo sự thỏa thuận nói chung.tráo chácLừa dối, trở mặt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.