Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ t͡ɕaːk̚˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ t͡ɕaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ caːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bán hàng hoá (nói khái quát; thường hàm ý coi thường)
- Trời mưa, chẳng bán chác được gì!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bán chác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.