"chác" hay "chát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chác

Động từ
  1. Chuốc lấy.
    • Bỗng không mua não, chác sầu, nghĩ nao (Truyện Kiều)
Danh từ
  1. cây hồi, quả hồi.
Danh từ
  1. nai.

Hay gặp trong: kiếm chác, bán chác, đếm chác, đổi chác, chia chác, tráo chác

Xem đủ "chác" →

chát

Tính từ
  1. Có vị như vị của chuối xanh.
    • Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)
  2. Tht.
  3. Tiếng hai vật cứng đập vào nhau.
    • Bỗng nghe thấy tiếng.
  4. Tiếng dùi trống chầu đánh vào tang trống.
    • Tom tom, chát chát.

Hay gặp trong: đốp chát, bốp chát, chua chát, rượu chát

Xem đủ "chát" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.