"chác" hay "chát"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chác
Động từ
- Chuốc lấy.
- Bỗng không mua não, chác sầu, nghĩ nao (Truyện Kiều)
Danh từ
- cây hồi, quả hồi.
Danh từ
- nai.
Hay gặp trong: kiếm chác, bán chác, đếm chác, đổi chác, chia chác, tráo chác
Xem đủ "chác" →chát
Tính từ
- Có vị như vị của chuối xanh.
- Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)
- Tht.
- Tiếng hai vật cứng đập vào nhau.
- Bỗng nghe thấy tiếng.
- Tiếng dùi trống chầu đánh vào tang trống.
- Tom tom, chát chát.
Hay gặp trong: đốp chát, bốp chát, chua chát, rượu chát
Xem đủ "chát" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.