chát

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːt̚˧˦] · Huế [t͡ɕaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [caːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có vị như vị của chuối xanh.
    • Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)
  2. Tht.
  3. Tiếng hai vật cứng đập vào nhau.
    • Bỗng nghe thấy tiếng.
    • "chát" ở tầng dưới
  4. Tiếng dùi trống chầu đánh vào tang trống.
    • Tom tom, chát chát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chát"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chát"

Cấu tạo âm tiết

chátâm đầu ch · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.