"chát" hay "trát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chát

Tính từ
  1. Có vị như vị của chuối xanh.
    • Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)
  2. Tht.
  3. Tiếng hai vật cứng đập vào nhau.
    • Bỗng nghe thấy tiếng.
  4. Tiếng dùi trống chầu đánh vào tang trống.
    • Tom tom, chát chát.

Hay gặp trong: bốp chát, đốp chát, chua chát, rượu chát

Xem đủ "chát" →

trát

Danh từ
  1. Giấy truyền lệnh của quan (cũ).
    • Lính lệ cầm trát về làng bắt phu.
  2. Một công đoạn trong việc xây dựng, với việc dùng nguyên liệu để làm phẳng các tường, nền hay trém vật liệu vào những chỗ hở, lồi lõm rồi chà đi chà lại nhiều lần.
    • Trát tường.
  3. Động tác trang điểm của phụ nữ.
    • Thoa son trát phấn.

Hay gặp trong: trát tường, bó trát

Xem đủ "trát" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.