"chát" hay "trát"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chát
Tính từ
- Có vị như vị của chuối xanh.
- Ăn muối còn hơn ăn chuối chát. (tục ngữ)
- Tht.
- Tiếng hai vật cứng đập vào nhau.
- Bỗng nghe thấy tiếng.
- Tiếng dùi trống chầu đánh vào tang trống.
- Tom tom, chát chát.
Hay gặp trong: bốp chát, đốp chát, chua chát, rượu chát
Xem đủ "chát" →trát
Danh từ
- Giấy truyền lệnh của quan (cũ).
- Lính lệ cầm trát về làng bắt phu.
- Một công đoạn trong việc xây dựng, với việc dùng nguyên liệu để làm phẳng các tường, nền hay trém vật liệu vào những chỗ hở, lồi lõm rồi chà đi chà lại nhiều lần.
- Trát tường.
- Động tác trang điểm của phụ nữ.
- Thoa son trát phấn.
Hay gặp trong: trát tường, bó trát
Xem đủ "trát" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.