trát
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːt̚˧˦] · Huế [ʈaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấy truyền lệnh của quan (cũ).
- Lính lệ cầm trát về làng bắt phu.
- Một công đoạn trong việc xây dựng, với việc dùng nguyên liệu để làm phẳng các tường, nền hay trém vật liệu vào những chỗ hở, lồi lõm rồi chà đi chà lại nhiều lần.
- Trát tường.
- Động tác trang điểm của phụ nữ.
- Thoa son trát phấn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "trát"
铡chát, trát紥trát劄cháp, tráp, trát眨biếm, triếp, tráp, trát軋yết, loát, ca, trát札tráp, trát剳tráp, trát椓trạc, trác, trát扎trát挓tha, trát䥷trắc, siết, soạt, trát鍘chát, trát蚻trát箚cháp, tráp, trát紮trát齟trở, chở, tra, thư, trát
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trát"
bó trátDùng sơn và các chất liệu khác tạo ra mặt phẳng nhẵn bóng để vẽ sơn mài.trát tườngMột công đoạn trong việc xây dựng, với việc dùng nguyên liệu để làm phẳng các tường, nền hay trém vật liệu vào những chổ hở, lồi lõm rồi chà đi chà lại nhiều lần.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.