trát

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːt̚˧˦] · Huế [ʈaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy truyền lệnh của quan (cũ).
    • Lính lệ cầm trát về làng bắt phu.
  2. Một công đoạn trong việc xây dựng, với việc dùng nguyên liệu để làm phẳng các tường, nền hay trém vật liệu vào những chỗ hở, lồi lõm rồi chà đi chà lại nhiều lần.
    • Trát tường.
  3. Động tác trang điểm của phụ nữ.
    • Thoa son trát phấn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "trát"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trát"

Cấu tạo âm tiết

trátâm đầu tr · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.