trật

Danh từTính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ât

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˨ʔ] · Huế [ʈək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bậc, cấp bậc, phẩm hàm thời phong kiến.
    • Giáng một trật.
    • Thăng trật.
Tính từ
  1. Không đúng, không trúng.
    • Đoán trật.
    • Bắn trật mục tiêu.
Động từ
  1. Bị ra khỏi vị trí vốn khớp chặt với vật khác.
    • Xe lửa trật bánh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "trật"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trật" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 外れる はずれる · ずれる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Trái nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trật"

Cấu tạo âm tiết

trậtâm đầu tr · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.