"chật" hay "trật"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chật

Tính từ
  1. Có kích thước nhỏ so với vật cần bọc hoặc cần chứa bên trong. Áo may chật. Người đông, nhà chật.
  2. Nhiều, đông quá mức trong một phạm vi nhất định nào đó. Quần áo nhét chật vali. Người xem đứng chật hai bên đường. Ở chật quá.

Hay gặp trong: chật hẹp, chật chội

Xem đủ "chật" →

trật

Danh từ
  1. Bậc, cấp bậc, phẩm hàm thời phong kiến.
    • Giáng một trật.
Tính từ
  1. Không đúng, không trúng.
    • Đoán trật.
Động từ
  1. Bị ra khỏi vị trí vốn khớp chặt với vật khác.
    • Xe lửa trật bánh.

Hay gặp trong: trật tự, trật trưỡng, phẩm trật, trầy trật, ngạch trật, trật trệu, trật lất, tước trật, giáng trật, thăng trật

Xem đủ "trật" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.