đúng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwŋ͡m˧˦] · Huế [ʔɗʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phù hợp với cái hoặc điều có thật, không khác chút nào.
- Khai đúng sự thật.
- Chép đúng nguyên văn.
- Đoán đúng.
- Như con số hoặc thời gian nêu ra, không hơn không kém, không sai chút nào.
- Giờ đúng.
- Tính đến nay vừa đúng một năm.
- Về đúng vào dịp Tết.
- Phù hợp với yêu cầu khách quan, phải thế nào thì như thế ấy.
- Đồng hồ chạy rất đúng.
- Đi đúng đường.
- Xử sự đúng.
- Phân biệt phải trái, đúng sai.
- Phù hợp với phép tắc, với những điều quy định.
- Viết đúng chính tả.
- Đúng quy cách
- Đúng hẹn - đúng như đã hẹn
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đúng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | correct · right · true · correctly · sharp · correct; right |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 是 shì · 对 duì · 正确 zhèng què · 正 zhēng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 正しい ただしい · 正 せい · 当たる あたる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 맞다 matda · 옳다 olda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | juste · vrai |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | richtig · das Recht · stimmen · wahr · korrekt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | верный ве́рный · правильный пра́вильный · правый пра́вый · ровно ро́вно |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ใช่ chai · ถูก thuk · ตรง trong · ถูกต้อง thùuk-tâwng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | vero · giusto · corretto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đúng"
đúng đắnPhù hợp với thực tế, với quy luật, với lẽ phải và đạo lý.đúng mứcVừa phải, phù hợp với yêu cầu khách quan, không quá đáng (thường nói về sự đánh giá, khen chê)đúng mựcĐúng đắn, có chừng mực, theo đúng khuôn phép trong cách cư xử.nghiệm đúngKiểm soát xem một điều gì, một định luật khoa học có đúng hay không, thường bằng cách dùng thí nghiệm.gãi đúng chỗ ngứaVí việc làm thoả mãn đúng cái điều người ta đang mong muốn, chờ đợi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.