đúng mực

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwŋ͡m˧˦ mɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗʊwŋ͡m˦˧˥ mɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˦˥ mɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đúng đắn, có chừng mực, theo đúng khuôn phép trong cách cư xử.
    • Xử sự rất đúng mực.
    • Ăn nói đúng mực.

Câu ví dụ thêm

  • Mẹ nhắc nhở tôi phải cư xử cho đúng mực.My mother told me to behave myself.

Cấu tạo âm tiết

đúngâm đầu đ · vần ung · thanh sắc
mựcâm đầu m · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đúng mực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.