dùng

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˨˩] · Huế [jʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đem làm việc gì; vận dụng cái gì đó cho làm việc nào đó.
    • Dùng tiền vào việc thiện.
  2. Giao cho công việc gì.
    • Phải dùng người đúng chỗ, đúng việc. (Hồ Chí Minh)
  3. Nước dùng: nước nấu bằng thịt, xương hoặc tôm để chan vào món ăn.
    • Phở cần phải có nước dùng thực ngọt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dùng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh use · user · to use · have · drink
🇨🇳 Tiếng Trung 用 yòng · 用户 yòng hù
🇯🇵 Tiếng Nhật 使う つかう · 用いる もちいる
🇰🇷 Tiếng Hàn 쓰다 sseuda · 잡수시다 japsusida · 쓰이다 sseuida · 잡수다 japsuda
🇫🇷 Tiếng Pháp utiliser · employer · prendre · boire
🇩🇪 Tiếng Đức nehmen · nutzen · gebrauchen
🇹🇭 Tiếng Thái ใช้ chái · ผู้ใช้ phûu-chái · เสพ sèep
🇮🇹 Tiếng Ý usare
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha usar · utilizar · beber
🇳🇱 Tiếng Hà Lan gebruiken · nemen · drinken

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "dùng"

Cấu tạo âm tiết

dùngâm đầu d · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.