Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tin dùng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˧ zʊwŋ͡m˨˩] · Huế [tin˧˧ jʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [tɨn˧˧ jʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tin cậy và giao cho công việc quan trọng.
    • Được cấp trên tin dùng.
  2. Tin tưởng và sử dụng (sản phẩm nào đó)
    • Sản phẩm được khách hàng tin dùng.

"tin dùng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 信用 しんよう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tinâm đầu t · vần in · thanh ngang
dùngâm đầu d · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tin dùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.