Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˨˩ zʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗow˦˩ jʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩ jʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem đồ vật.
Câu ví dụ
- Tôi chỉ mang theo đồ dùng cá nhân.I'm only bringing personal items.
- Đừng để đồ dùng cá nhân của bạn trong nhà vệ sinh.Don't leave your personal belongings in the washroom.
"đồ dùng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | utensils; belongings |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เครื่อง khrûeang · เครื่องใช้ khrûeang-chái · ของใช้ khǎwng-chái |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồ dùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.