Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˨˩ vət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗow˦˩ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩ vək̚˨˩˨] ~ [ʔɗow˨˩ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là một danh từ dùng để chỉ một thứ dùng đó có thể sờ, cảm giác được.
Câu ví dụ
- Đây là những đồ vật vô dụng.These are useless objects.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đồ vật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | thing · object |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 东西 dōng xī |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 物 もの |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 물건 mulgeon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la chose · l'objet |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Sache · das Ding · das Objekt · der Gegenstand |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | вещь · предмет предме́т |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ของ khǎwng · สิ่งของ sìng-khǎwng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la cosa · l'oggetto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồ vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.