vật dụng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vət̚˧˨ʔ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [vək̚˨˩ʔ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [vək̚˨˩˨ jʊwŋ͡m˨˩˨] ~ [jək̚˨˩˨ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng thường ngày trong sinh hoạt.
    • Mua sắm vật dụng trong gia đình.

Cấu tạo âm tiết

vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng
dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vật dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.