Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ zʊwŋ͡m˨˩] · Huế [tiw˧˧ jʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [tiw˧˧ jʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng của cải, vật chất để phục vụ nhu cầu sinh hoạt, sản xuất.
- Nhu cầu tiêu dùng.
- Tiêu dùng cho sản xuất.
- Hàng tiêu dùng.
"tiêu dùng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | consumer |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 消费 xiāo fèi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 消費 しょうひ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 소비자 sobija · 소비 sobi · 소비하다 sobihada |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บริโภค baw-rí-phôok · ผู้บริโภค phûu-baw-rí-phôok · อุปโภค ùp-pà-phôok |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tiêu dùng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiêu dùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.