"dùng" hay "rùng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dùng

Động từ
  1. Đem làm việc gì; vận dụng cái gì đó cho làm việc nào đó.
    • Dùng tiền vào việc thiện.
  2. Giao cho công việc gì.
    • Phải dùng người đúng chỗ, đúng việc. (Hồ Chí Minh)
  3. Nước dùng: nước nấu bằng thịt, xương hoặc tôm để chan vào món ăn.
    • Phở cần phải có nước dùng thực ngọt.

Hay gặp trong: người dùng, tiêu dùng, thường dùng, đồ dùng, nước dùng, tin dùng, chuyên dùng, dùng dằng, chi dùng

Xem đủ "dùng" →

rùng

Danh từ
  1. Lưới đánh cá biển.
    • Đem rùng ra khơi..
Động từ
  1. Lắc nhè nhẹ một dụng cụ đựng một vật gì để thu vật ấy vào giữa.
    • Rùng rây bột.

Hay gặp trong: rùng rợn, rùng rùng

Xem đủ "rùng" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.