rùng

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʐʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lưới đánh cá biển.
    • Đem rùng ra khơi..
    • Đánh rùng..
    • Đánh cá bằng cái rùng.
Động từ
  1. Lắc nhè nhẹ một dụng cụ đựng một vật gì để thu vật ấy vào giữa.
    • Rùng rây bột.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rùng"

Cấu tạo âm tiết

rùngâm đầu r · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.