rùng
Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʐʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lưới đánh cá biển.
- Đem rùng ra khơi..
- Đánh rùng..
- Đánh cá bằng cái rùng.
- Lắc nhè nhẹ một dụng cụ đựng một vật gì để thu vật ấy vào giữa.
- Rùng rây bột.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rùng hay dùng?âm đầu d/r · "dùng": Đem làm việc gì; vận dụng cái gì đó cho làm việc nào đó.rùng hay rùn?âm cuối ng/n · "rùn": Rụt lại.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rùng"
rùng mìnhRung nhanh, mạnh toàn thân một cách bất ngờ, do sợ hãi hoặc bị lạnh đột ngột.rùng rợnGhê sợ đến mức rợn cả người.rùng rùngNói đoàn người đông đi rầm rập.rùng rùngNói đoàn người đông đi rầm rập.trống cà rùngTrống có tang bằng đồng, dùng trong các dàn nhạc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.