rụng
Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʐʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rơi ra; Lìa ra.
- Lá vàng còn ở trên cây, lá xanh rụng xuống, trời hay chăng trời. (ca dao)
- Tóc rụng.
- Rụng răng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rụng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to fall (leaves, hair) |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 抜ける ぬける |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 빠지다 ppajida |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ร่วง rûang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rụng"
rơi rụngMất dần đi.rụng rờiCảm thấy chân tay rã rời, thường do quá khiếp sợ.nhìn muốn rụng trứngThể hiện sự ngưỡng mộ thái quá.rụng nụChết dần chết mòn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.