"dụng" hay "rụng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dụng
Động từ
- Dùng.
- Phép dụng binh của Trần Hưng Đạo.
Hay gặp trong: dụng cụ, ứng dụng, sử dụng, lợi dụng, vô dụng, tín dụng, tận dụng, tác dụng, thông dụng, vận dụng
Xem đủ "dụng" →rụng
Động từ
- Rơi ra; Lìa ra.
- Lá vàng còn ở trên cây, lá xanh rụng xuống, trời hay chăng trời. (ca dao)
Hay gặp trong: rơi rụng, rụng rời, rụng nụ
Xem đủ "rụng" →Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.