"dụng" hay "rụng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dụng

Động từ
  1. Dùng.
    • Phép dụng binh của Trần Hưng Đạo.

Hay gặp trong: dụng cụ, ứng dụng, sử dụng, lợi dụng, vô dụng, tín dụng, tận dụng, tác dụng, thông dụng, vận dụng

Xem đủ "dụng" →

rụng

Động từ
  1. Rơi ra; Lìa ra.
    • Lá vàng còn ở trên cây, lá xanh rụng xuống, trời hay chăng trời. (ca dao)

Hay gặp trong: rơi rụng, rụng rời, rụng nụ

Xem đủ "rụng" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.