Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rùng rợn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˨˩ zəːn˧˨ʔ] · Huế [ʐʊwŋ͡m˦˩ ʐəːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˨˩ ɹəːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ghê sợ đến mức rợn cả người.
    • Câu chuyện rùng rợn quá.
    • Tiếng hú trong đêm nghe thật rùng rợn.

"rùng rợn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh creepy
🇷🇺 Tiếng Nga жуткий жу́ткий

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rùngâm đầu r · vần ung · thanh huyền
rợnâm đầu r · vần ơn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rùng rợn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.