Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˨˩ zəːn˧˨ʔ] · Huế [ʐʊwŋ͡m˦˩ ʐəːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˨˩ ɹəːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ghê sợ đến mức rợn cả người.
- Câu chuyện rùng rợn quá.
- Tiếng hú trong đêm nghe thật rùng rợn.
"rùng rợn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rùng rợn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.