Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rùng mình

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˨˩ mïŋ˨˩] · Huế [ʐʊwŋ͡m˦˩ mɨn˦˩] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˨˩ mɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rung nhanh, mạnh toàn thân một cách bất ngờ, do sợ hãi hoặc bị lạnh đột ngột.
    • Lạnh rùng mình.
    • Rùng mình sợ hãi.
    • Chuyện khủng khiếp quá, nghĩ lại vẫn còn rùng mình.
  2. Xuất tinh; lên đỉnh.

Cấu tạo âm tiết

rùngâm đầu r · vần ung · thanh huyền
mìnhâm đầu m · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rùng mình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.