Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˨˩ mïŋ˨˩] · Huế [ʐʊwŋ͡m˦˩ mɨn˦˩] · Sài Gòn [ɹʊwŋ͡m˨˩ mɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rung nhanh, mạnh toàn thân một cách bất ngờ, do sợ hãi hoặc bị lạnh đột ngột.
- Lạnh rùng mình.
- Rùng mình sợ hãi.
- Chuyện khủng khiếp quá, nghĩ lại vẫn còn rùng mình.
- Xuất tinh; lên đỉnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rùng mình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.