Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"rùn" hay "rùng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rùn

Động từ
  1. Rụt lại.
    • Rùn cổ.
Xem đủ "rùn" →

rùng

Danh từ
  1. Lưới đánh cá biển.
    • Đem rùng ra khơi..
Động từ
  1. Lắc nhè nhẹ một dụng cụ đựng một vật gì để thu vật ấy vào giữa.
    • Rùng rây bột.

Hay gặp trong: rùng mình, rùng rợn, rùng rùng

Xem đủ "rùng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.