Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ zʊwŋ͡m˨˩] · Huế [nɨək̚˦˧˥ jʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ jʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nước nấu bằng tôm, thịt, xương... để chan vào các món ăn như bún thang, phở.
"nước dùng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stock |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | bouillon |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | fondo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nước dùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.