Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˩ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʂɨ˧˨ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] ~ [sɨ˧˨ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨ˨˩˦ jʊwŋ͡m˨˩˨] ~ [sɨ˨˩˦ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng trong một công việc.
- Sử dụng tài liệu để viết sách.
Câu ví dụ thêm
- Tôi chỉ sử dụng nó một lần.I only used it once.
- Chúng tôi sẽ không bao giờ sử dụng chúng.We will never use those.
- Tôi muốn sử dụng thời gian tốt hơn quá.I want to become better at managing my time.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"sử dụng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | use · utilize · to use |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 用 yòng · 使用 shǐ yòng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 利用 りよう · 使用 しよう · 用いる もちいる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 사용하다 sayonghada · 이용하다 iyonghada · 사용 sayong · 사용되다 sayongdoeda · 이용 iyong · 이용되다 iyongdoeda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | utiliser · employer · l'utilisation |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | benutzen · verwenden · einsetzen · die Verfügung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | использовать испо́льзовать · пользоваться по́льзоваться · использование испо́льзование |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ใช้งาน chái-ngaan · ใช้สอย chái-sǎwy |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | usare · l'uso · utilizzare · l'impiego |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "sử dụng"
hạn sử dụngMốc thời gian sử dụng ấn định cho một thứ gì đó.giá trị sử dụngCông dụng của vật phẩm có thể thoả mãn một nhu cầu sản xuất hay tiêu dùng nào đó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sử dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.