Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyên dùng

Tính từ
Tính từ
  1. Chỉ dùng riêng cho những công việc có mục đích nhất định.

"chuyên dùng" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 전용 jeonyong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
dùngâm đầu d · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chuyên dùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.