đừng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗɨŋ˨˩] · Huế [ʔɗɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Đph) Cái thang.
- Đặt cái đừng lên tường.
- Trgt. Không nên, chớ.
- Anh em đừng nghĩ tết tôi nghèo (Trần Tế Xương)
- Đừng lại; Thời.
- Cây muốn lặng, gió chẳng đừng.
- Việc tuy khó, nhưng chẳng đừng được.
- Chẳng làm.
- Không đừng được sự may mặc cho vợ con (Nguyên Hồng)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 停. . So sánh với .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đừng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | don't |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 别 Bié · 勿 wù · 甭 béng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 말다 malda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อย่า yàa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đừng"
đừng có tráchTổ hợp biểu thị sự cảnh cáo rằng sẽ có điều không hay xảy ra, nếu như dám làm hoặc cứ làm điều vừa được nói đến.chẳng đặng đừngViệc ở cái thế không lần khân được.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.