Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đựng

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chứa ở trong lòng của đồ vật.
    • Đựng nước trong chai.
    • Hòm đựng quần áo.
    • Thiếu đồ đựng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đựng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to contain; to hold
🇰🇷 Tiếng Hàn 담다 damda · 담기다 damgida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đựng"

Cấu tạo âm tiết

đựngâm đầu đ · vần ưng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đựng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.